Trang chủ Tin tức Tại sao doanh nghiệp mua phần mềm rồi vẫn dùng Excel?

Tại sao doanh nghiệp mua phần mềm rồi vẫn dùng Excel?

06/09/2026 | 1 lượt xem

Doanh nghiệp đã đầu tư phần mềm quản lý, tổ chức đào tạo và yêu cầu các phòng ban cập nhật dữ liệu. Nhưng chỉ sau một thời gian, những file Excel vẫn tiếp tục xuất hiện: bảng theo dõi tiến độ của phòng kinh doanh, danh sách đơn hàng của bộ phận vận hành, bảng đối soát của kế toán hay báo cáo riêng dành cho ban giám đốc.

Trong tình huống này, phản ứng phổ biến của lãnh đạo là cho rằng nhân viên ngại thay đổi, thiếu kỷ luật hoặc quá phụ thuộc vào công cụ cũ. Nhận định đó có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng chưa chạm tới nguyên nhân cốt lõi. Excel tồn tại song song với phần mềm đôi khi là tín hiệu cho thấy hệ thống chưa theo kịp cách doanh nghiệp thực sự vận hành.

Câu hỏi quan trọng không phải là “Làm sao cấm nhân viên dùng Excel?”

Câu hỏi nên đặt ra là: “Tại sao nhân viên vẫn cần Excel để hoàn thành công việc dù đã có phần mềm?”

Excel không hẳn là vấn đề, mà là một chỉ báo quản trị

Excel linh hoạt, dễ mở thêm cột, dễ lập công thức và gần như không cần chờ bộ phận kỹ thuật. Khi phát sinh một yêu cầu mới, người dùng có thể tạo bảng theo dõi ngay trong vài phút. Chính sự linh hoạt này khiến Excel trở thành công cụ “bù khoảng trống” rất hiệu quả cho những nội dung mà phần mềm hiện tại chưa xử lý được.

Vì vậy, việc Excel tiếp tục được sử dụng không tự động đồng nghĩa với thất bại của dự án phần mềm. Doanh nghiệp cần phân biệt hai trường hợp. Nếu Excel được dùng cho phân tích cá nhân, tính toán tạm thời hoặc mô phỏng một kịch bản chưa cần đưa vào quy trình chung, đây có thể là nhu cầu hợp lý. Nhưng nếu Excel trở thành nơi lưu dữ liệu chính, giao việc, xác nhận trạng thái hoặc lập báo cáo vận hành, hệ thống quản trị đang có một khoảng trống đáng lưu ý.

Khoảng trống này càng lớn khi dữ liệu trên phần mềm và dữ liệu trong Excel không còn giống nhau. Khi đó, lãnh đạo khó xác định đâu là con số chính thức, nhân viên mất thời gian đối chiếu và các phòng ban có thể đưa ra quyết định dựa trên những phiên bản dữ liệu khác nhau.

5 nguyên nhân khiến doanh nghiệp mua phần mềm rồi vẫn dùng Excel

1. Phần mềm không chứa đủ dữ liệu cần quản lý

Một phần mềm có thể quản lý được khách hàng, đơn hàng hoặc công việc ở mức cơ bản nhưng lại thiếu những trường thông tin quan trọng đối với doanh nghiệp. Chẳng hạn, cùng là quản lý đơn hàng nhưng doanh nghiệp có thể cần theo dõi nguồn đơn, nhóm sản phẩm, điều kiện giao nhận, yêu cầu đóng gói, người phối hợp, trạng thái chứng từ và lý do chậm tiến độ.

Nếu hệ thống chỉ cho phép nhập một phần thông tin, nhân viên sẽ tạo thêm file Excel để lưu phần còn lại. Theo thời gian, file phụ có thể trở thành công cụ quản lý chính vì nó phản ánh công việc đầy đủ hơn phần mềm.

Đây không chỉ là câu chuyện “thiếu vài cột dữ liệu”. Những dữ liệu bị thiếu thường là cơ sở để phân loại, kiểm soát ngoại lệ và lập báo cáo. Khi chúng nằm ngoài hệ thống, khả năng truy xuất và tổng hợp của doanh nghiệp cũng bị giới hạn.

2. Quy trình thực tế khác với quy trình được thiết kế trên phần mềm

Nhiều phần mềm được xây dựng theo một quy trình chuẩn. Trong khi đó, doanh nghiệp thường có các bước phê duyệt, phối hợp và xử lý ngoại lệ riêng. Quy trình bán hàng thực tế có thể không kết thúc ở việc tạo đơn mà còn liên quan đến kiểm tra công nợ, xác nhận tồn kho, duyệt chính sách giá, theo dõi giao hàng và xử lý phát sinh sau bán.

Nếu phần mềm bỏ qua một số bước hoặc buộc người dùng đi theo trình tự không phù hợp, các phòng ban sẽ tìm cách xử lý bên ngoài. Một bảng Excel chung, nhóm trò chuyện hoặc email nội bộ lúc này đóng vai trò kết nối những khâu mà hệ thống chưa liên kết được.

Cũng có trường hợp phần mềm phản ánh quy trình tại thời điểm triển khai, nhưng doanh nghiệp đã thay đổi cách vận hành sau đó. Thị trường, cơ cấu tổ chức và chính sách kinh doanh thay đổi trong khi phần mềm giữ nguyên sẽ khiến khoảng cách ngày càng rộng.

3. Báo cáo trên phần mềm không trả lời đúng câu hỏi quản trị

Một hệ thống có nhiều báo cáo chưa chắc đã đáp ứng nhu cầu điều hành. Lãnh đạo có thể không chỉ cần biết doanh thu tháng này, mà còn muốn xem doanh thu theo nhóm khách hàng, tỷ lệ hoàn thành theo phụ trách, đơn hàng có nguy cơ chậm, công việc tồn đọng hoặc biến động so với kế hoạch.

Khi báo cáo có sẵn không đúng cấu trúc cần dùng, nhân viên thường xuất dữ liệu ra Excel, làm sạch, ghép bảng và bổ sung công thức. Báo cáo cuối cùng có thể đẹp và hữu ích, nhưng quá trình tạo báo cáo lại phụ thuộc vào thao tác thủ công và kinh nghiệm của một vài cá nhân.

Dấu hiệu cần lưu ý: Ban giám đốc nhận báo cáo dưới dạng Excel, nhưng không thể truy ngược trực tiếp từ một chỉ số tổng hợp về giao dịch hoặc nghiệp vụ tạo nên chỉ số đó.

4. Nhiều nghiệp vụ phát sinh nằm ngoài hệ thống

Hoạt động doanh nghiệp luôn có ngoại lệ: đơn hàng thay đổi vào phút cuối, khách hàng cần chính sách riêng, hàng hóa được tách giao nhiều lần, nhân sự thay ca hoặc một hồ sơ phải bổ sung chứng từ. Nếu phần mềm chỉ xử lý được trường hợp tiêu chuẩn, người dùng sẽ phải quản lý ngoại lệ bằng công cụ khác.

Vấn đề không nằm ở việc doanh nghiệp có phát sinh ngoại lệ. Vấn đề là các ngoại lệ lặp lại thường xuyên nhưng vẫn không được đưa vào hệ thống. Khi đó, “nghiệp vụ ngoài luồng” không còn là tình huống hiếm mà đã trở thành một phần của quy trình thực tế.

5. Nhân viên phải nhập dữ liệu hai lần

Đây là một trong những nguyên nhân dễ gây phản ứng nhất. Nhân viên có thể phải nhập thông tin khách hàng vào một hệ thống, cập nhật tiến độ trong một hệ thống khác rồi tổng hợp lại trên Excel để báo cáo. Phần mềm trong trường hợp này không thay thế thao tác cũ mà chỉ bổ sung thêm một lớp công việc.

Khi áp lực tăng, người dùng thường ưu tiên công cụ giúp họ hoàn thành đầu việc nhanh nhất. Họ có thể cập nhật Excel trước vì file đó phục vụ họp giao ban, sau đó nhập phần mềm khi có thời gian. Dữ liệu hệ thống vì thế luôn chậm hơn thực tế, làm giảm niềm tin của người quản lý. Càng ít người tin dữ liệu, càng nhiều bảng theo dõi riêng được tạo ra.

Vòng lặp khiến hệ thống ngày càng xa thực tế

Khoảng cách giữa phần mềm và vận hành thường tạo thành một vòng lặp. Hệ thống không đủ thông tin nên nhân viên dùng Excel. Dữ liệu quan trọng vì thế không được cập nhật đầy đủ vào hệ thống. Báo cáo trên phần mềm trở nên thiếu chính xác, khiến lãnh đạo tiếp tục yêu cầu tổng hợp Excel. Khi Excel được xem là nguồn báo cáo đáng tin hơn, động lực sử dụng phần mềm lại giảm xuống.

  1. Phần mềm chưa phản ánh đầy đủ nghiệp vụ.
  2. Nhân viên tạo bảng riêng để hoàn thành công việc.
  3. Dữ liệu bị chia tách giữa nhiều nơi.
  4. Báo cáo hệ thống không còn đủ độ tin cậy.
  5. Doanh nghiệp phụ thuộc sâu hơn vào Excel và kinh nghiệm cá nhân.

Nếu chỉ giải quyết bằng mệnh lệnh hành chính như khóa file, cấm dùng Excel hoặc đánh giá tuân thủ dựa trên số lần đăng nhập, doanh nghiệp có thể loại bỏ biểu hiện nhưng chưa xử lý nguyên nhân. Nhân viên vẫn cần một cách khác để bù cho phần việc hệ thống không đáp ứng.

Chi phí thực sự của việc vận hành song song

Một vài file Excel riêng lẻ có thể chưa tạo ra rủi ro lớn. Tuy nhiên, khi chúng trở thành một lớp hệ thống không chính thức, doanh nghiệp sẽ đối mặt với nhiều chi phí khó nhìn thấy ngay:

  • Dữ liệu không nhất quán: cùng một khách hàng, đơn hàng hoặc trạng thái công việc có thể tồn tại dưới nhiều phiên bản.
  • Tăng thao tác thủ công: nhân viên phải sao chép, kiểm tra, đối chiếu và sửa lỗi giữa các nguồn.
  • Khó xác định trách nhiệm: lịch sử thay đổi, người cập nhật và thời điểm xử lý không phải lúc nào cũng rõ ràng.
  • Báo cáo chậm: nhà quản lý phải chờ tổng hợp thay vì theo dõi trạng thái từ dữ liệu đang vận hành.
  • Phụ thuộc cá nhân: cấu trúc file, công thức và cách tổng hợp có thể chỉ một vài nhân sự hiểu đầy đủ.

Ở góc độ lãnh đạo, rủi ro lớn nhất không phải là sự tồn tại của file Excel mà là việc doanh nghiệp không có một nguồn dữ liệu thống nhất để ra quyết định. Một con số tổng hợp có thể chính xác tại thời điểm lập báo cáo nhưng nhanh chóng lỗi thời khi nghiệp vụ tiếp tục phát sinh.

Làm thế nào xác định khoảng cách giữa phần mềm và vận hành?

Trước khi thay phần mềm hoặc siết quy định sử dụng, lãnh đạo nên yêu cầu rà soát các file Excel đang được dùng trong từng phòng ban. Mục tiêu không phải để quy trách nhiệm, mà để hiểu những nhu cầu nào chưa được hệ thống đáp ứng.

Có thể bắt đầu bằng các câu hỏi sau:

  • File này phục vụ quyết định, công việc hoặc báo cáo nào?
  • Những dữ liệu nào trong file chưa có trên phần mềm?
  • Dữ liệu được nhập thủ công hay sao chép từ một hệ thống khác?
  • Ai cập nhật, ai kiểm tra và ai sử dụng kết quả?
  • Điều gì xảy ra nếu file không được cập nhật đúng hạn?
  • Nghiệp vụ trong file là tạm thời hay đã lặp lại thường xuyên?

Qua rà soát, doanh nghiệp có thể phân loại Excel thành ba nhóm: công cụ phân tích cá nhân vẫn nên giữ; bảng tạm thời cho nghiệp vụ đang thử nghiệm; và bảng vận hành cốt lõi cần được đưa vào hệ thống. Cách phân loại này thực tế hơn mục tiêu loại bỏ toàn bộ Excel.

Một nguyên tắc hữu ích

Nếu một file được nhiều người cập nhật định kỳ, chứa dữ liệu cần phê duyệt, ảnh hưởng đến hoạt động liên phòng ban hoặc được dùng để báo cáo cho lãnh đạo, nội dung đó nên được xem xét đưa vào hệ thống quản trị chính thức.

Cách tiếp cận để phần mềm bám sát doanh nghiệp hơn

Bắt đầu từ luồng công việc, không bắt đầu từ danh sách tính năng

Thay vì chỉ hỏi phần mềm có những chức năng nào, doanh nghiệp nên mô tả một nghiệp vụ từ lúc bắt đầu đến khi hoàn thành: dữ liệu đến từ đâu, ai xử lý, cần phê duyệt ở bước nào, trường hợp ngoại lệ ra sao và kết quả cuối cùng phục vụ ai. Cách tiếp cận này giúp nhìn thấy điểm giao giữa con người, dữ liệu và trách nhiệm.

Xác định nguồn dữ liệu chính thức

Mỗi loại dữ liệu quan trọng nên có một nơi lưu trữ chính thức và quy tắc cập nhật rõ ràng. Khi thông tin được thay đổi, các bộ phận liên quan cần nhìn thấy cùng một trạng thái thay vì duy trì bản sao riêng. Đây là nền tảng để giảm nhập liệu lặp và tăng độ tin cậy của báo cáo.

Thiết kế báo cáo từ câu hỏi quản trị

Dashboard và báo cáo nên xuất phát từ những câu hỏi mà từng cấp quản lý cần trả lời. Trưởng bộ phận có thể cần theo dõi công việc quá hạn và năng suất nhóm, trong khi giám đốc quan tâm đến xu hướng, điểm nghẽn và các trường hợp cần can thiệp. Báo cáo phù hợp phải gắn với dữ liệu nghiệp vụ và cho phép kiểm tra nguyên nhân phía sau con số.

Đưa các ngoại lệ phổ biến vào quy trình

Không hệ thống nào cần xử lý mọi tình huống hiếm gặp ngay từ đầu. Tuy nhiên, ngoại lệ xuất hiện thường xuyên nên được ghi nhận, phân loại và thiết kế cách xử lý. Điều này giúp phần mềm phản ánh đúng thực tế thay vì chỉ mô tả một quy trình lý tưởng.

Triển khai theo phạm vi ưu tiên và cải tiến liên tục

Doanh nghiệp không nhất thiết đưa toàn bộ hoạt động lên hệ thống trong một lần. Có thể ưu tiên các quy trình có nhiều người tham gia, dữ liệu bị phân tán, thường xuyên phải đối chiếu hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định quản trị. Sau mỗi giai đoạn, phản hồi của người dùng cần được xem như dữ liệu đầu vào để điều chỉnh hệ thống.

Vai trò của lãnh đạo: không ép dùng, mà tạo điều kiện để dùng đúng

Cam kết của lãnh đạo vẫn rất quan trọng đối với một dự án phần mềm quản trị. Tuy nhiên, cam kết không chỉ thể hiện ở việc yêu cầu nhân viên tuân thủ. Lãnh đạo cần thống nhất quy trình, xác định dữ liệu nào là bắt buộc, phân định trách nhiệm giữa các bộ phận và quyết định đâu là nguồn thông tin chính thức.

Đồng thời, cần có cơ chế ghi nhận phản hồi một cách có cấu trúc. Không phải mọi yêu cầu của người dùng đều nên được đưa vào phần mềm, nhưng những vướng mắc lặp lại và ảnh hưởng đến vận hành cần được đánh giá nghiêm túc. Một hệ thống phù hợp không phải hệ thống đáp ứng mọi mong muốn riêng lẻ, mà là hệ thống cân bằng được chuẩn hóa quản trị với đặc thù cần thiết của doanh nghiệp.

Thu hẹp khoảng cách giữa phần mềm và cách doanh nghiệp vận hành

Việc doanh nghiệp vẫn dùng Excel sau khi triển khai phần mềm không nhất thiết bắt nguồn từ thái độ của nhân viên. Đó có thể là dấu hiệu cho thấy dữ liệu, quy trình, phân quyền hoặc báo cáo trên hệ thống chưa phản ánh đầy đủ nhu cầu thực tế.

Faceworks cung cấp nền tảng phần mềm quản trị và ERP có khả năng tùy chỉnh theo nhu cầu doanh nghiệp, kết hợp dữ liệu, quy trình, phân quyền, dashboard và AI. Doanh nghiệp có thể trao đổi với Faceworks để cùng rà soát bài toán vận hành và thiết kế hệ thống phù hợp, thay vì buộc hoạt động thực tế phải đi theo một khuôn mẫu phần mềm có sẵn.

1. Chính sách quy định chung - 2. Chính sách bảo mật thông tin

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ TIT

Số ĐKKD 0105800187 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 23/02/2012 - Người đại diện: Đinh Đức Toàn

Bản quyền © thuộc công ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Công Nghệ TIT