Bảo trì theo lịch cứng
Khuôn có thể được bảo trì quá sớm gây lãng phí, hoặc quá muộn khiến phát sinh dừng máy và phế phẩm.
Faceworks CMMS – MES ngành nhựa
Theo dõi vòng đời khuôn, số shot, lỗi sản phẩm, lịch ép và dữ liệu vận hành để dự báo thời điểm cần bảo trì trước khi khuôn gây dừng máy hoặc tạo phế phẩm hàng loạt.
Mockup dashboard
Bản chất nghiệp vụ
Khuôn mẫu là tài sản sản xuất quyết định trực tiếp năng suất, chất lượng và giá thành của nhà máy nhựa. Một khuôn bị mòn, kẹt, nứt hoặc bẩn đường thoát khí có thể làm máy ép vẫn chạy nhưng tạo ra lỗi sản phẩm lặp lại, làm tăng phế phẩm trước khi có sự cố rõ ràng.
Bảo trì khuôn truyền thống thường dựa vào số shot định kỳ hoặc kinh nghiệm của thợ khuôn. Cách này cần thiết nhưng chưa đủ, vì cùng một số shot, khuôn chạy vật liệu khác, máy khác, nhiệt độ khác, chu kỳ khác và điều kiện làm mát khác sẽ xuống cấp với tốc độ khác nhau.
Faceworks thu thập dữ liệu số shot, chu kỳ ép, áp suất, nhiệt độ, lỗi QC, lịch sửa khuôn, thời gian dừng máy và đơn hàng sắp chạy để AI dự báo khuôn nào cần bảo trì, bảo trì nội dung gì và nên làm vào thời điểm nào ít ảnh hưởng sản xuất nhất.
Vấn đề thực tế
Khuôn có thể được bảo trì quá sớm gây lãng phí, hoặc quá muộn khiến phát sinh dừng máy và phế phẩm.
QC ghi lỗi thiếu nhựa, bavia, vết xước nhưng dữ liệu không được nối với lịch sử khuôn để nhận diện dấu hiệu xuống cấp.
Nhiều nhà máy ghi số shot thủ công hoặc lấy từ máy nhưng không phân biệt khuôn, cavity, ca chạy và sản phẩm.
Sau khi sửa khuôn, thông tin thay linh kiện, nguyên nhân và thời gian chạy lại thường nằm trong sổ tay hoặc trí nhớ thợ khuôn.
Khuôn hỏng trong lúc đang chạy đơn gấp làm đảo kế hoạch, phát sinh overtime và chậm giao hàng.
Bộ phận bảo trì không biết nên tranh thủ bảo trì khuôn nào khi máy rảnh hoặc khi đổi khuôn.
Ban lãnh đạo thiếu dữ liệu để quyết định đại tu, chế tạo khuôn mới hoặc cải tiến thiết kế khuôn.
Lỗi có thể đến từ khuôn, máy, vật liệu hoặc thiết lập ép; nếu thiếu dữ liệu liên kết sẽ mất nhiều thời gian khoanh vùng.
Phân hệ ERP
Quản lý mã khuôn, cavity, sản phẩm, vật liệu, nhà cung cấp, bản vẽ, thông số kỹ thuật và phụ tùng khuôn.
Ghi nhận shot theo máy, ca, lệnh sản xuất, khuôn và sản phẩm; hỗ trợ nhập tay hoặc tích hợp thiết bị.
Lưu nội dung vệ sinh, sửa chữa, thay thế, đánh bóng, hàn sửa, thời gian dừng và người thực hiện.
Kết nối lỗi sản phẩm với khuôn, cavity, điều kiện ép và ca sản xuất để nhận diện mẫu lỗi lặp lại.
Phân tích xu hướng lỗi, số shot, chu kỳ ép và lịch sử sửa để dự báo rủi ro khuôn.
Tạo lịch bảo trì dựa trên rủi ro, lịch sản xuất, thời điểm đổi khuôn và năng lực đội bảo trì.
Theo dõi tồn kho pin, bạc dẫn, lò xo, ty đẩy, insert và linh kiện cần thay thế.
Cảnh báo khi lỗi QC tăng nhanh, chu kỳ ép kéo dài hoặc khuôn vượt ngưỡng shot an toàn.
Tính chi phí sửa chữa, downtime, phế phẩm và hiệu quả sử dụng khuôn theo vòng đời.
Cho phép tạo đề nghị sửa, duyệt chi phí, phân công thợ và nghiệm thu sau sửa.
Hiển thị khuôn rủi ro cao, lịch sắp đến hạn, downtime và nguyên nhân sửa chữa chính.
Liên thông kế hoạch ép, lệnh sản xuất, kho vật tư, QC, bảo trì máy và tài sản cố định.
Quy trình vận hành đề xuất
Khai báo thông tin khuôn, cavity, sản phẩm liên quan, ngưỡng shot, checklist bảo trì và tài liệu kỹ thuật.
Khi khuôn chạy trên máy, hệ thống cập nhật shot, ca, lệnh sản xuất, chu kỳ và điều kiện vận hành.
Lỗi sản phẩm được ghi theo lệnh, khuôn, cavity và thời điểm để tạo chuỗi dữ liệu phân tích.
Phần mềm phát hiện xu hướng lỗi tăng, vượt ngưỡng shot hoặc dấu hiệu bất thường trước khi sự cố xảy ra.
Hệ thống gợi ý nội dung cần kiểm tra, phụ tùng cần chuẩn bị và thời điểm bảo trì phù hợp với lịch sản xuất.
Đội khuôn nhận phiếu, cập nhật thao tác, linh kiện, ảnh hiện trạng và thời gian xử lý.
Sau bảo trì, khuôn được chạy thử và ghi nhận kết quả QC để xác nhận hiệu quả sửa chữa.
Dữ liệu sau bảo trì được đưa trở lại lịch sử để AI dự báo chính xác hơn cho các lần sau.
Lợi ích triển khai
Khuôn rủi ro được xử lý trước khi làm gián đoạn đơn hàng quan trọng.
Lỗi sản phẩm được truy ngược về khuôn và cavity để xử lý tận gốc.
Không bảo trì quá sớm, không để khuôn xuống cấp quá muộn.
Lịch sử sửa chữa và cảnh báo giúp chăm sóc khuôn theo trạng thái thực tế.
Bộ phận bảo trì biết trước linh kiện cần chuẩn bị.
Có dữ liệu về chi phí, downtime và tuổi thọ để quyết định đại tu hay làm khuôn mới.
KPI quản trị
Số giờ dừng máy vì khuôn theo tháng
Tỷ lệ lỗi sản phẩm có nguyên nhân khuôn
Thời gian trung bình giữa hai sự cố khuôn
Tỷ lệ cảnh báo rủi ro đúng trước khi phát sinh lỗi
Chi phí theo khuôn, dòng sản phẩm và nguyên nhân
Tỷ lệ phiếu bảo trì hoàn thành đúng hạn
Tùy biến theo quy trình
Faceworks có thể tích hợp dữ liệu từ máy ép, bộ đếm shot, cảm biến nhiệt, hệ thống QC, kho phụ tùng và kế hoạch sản xuất. Với nhà máy chưa có kết nối máy, hệ thống vẫn có thể triển khai theo nhập liệu nhanh và chuẩn hóa dần dữ liệu vận hành.
FAQ
Không bắt buộc. Có thể bắt đầu bằng nhập shot theo ca hoặc lệnh sản xuất, sau đó mở rộng tích hợp máy khi cần.
AI dùng số shot, lỗi QC, chu kỳ ép, lịch sử sửa chữa, thời gian dừng máy và điều kiện chạy thực tế.
Có. Hồ sơ khuôn có thể lưu bản vẽ, ảnh, checklist, thông số và lịch sử thay đổi.
Có. Faceworks có thể liên kết kho phụ tùng để cảnh báo thiếu linh kiện trước lịch bảo trì.
1. Chính sách quy định chung - 2. Chính sách bảo mật thông tin
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ TIT
Số ĐKKD 0105800187 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 23/02/2012 - Người đại diện: Đinh Đức ToànBản quyền © thuộc công ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Công Nghệ TIT