Đặt hàng theo kinh nghiệm
Bếp trưởng thường dựa vào cảm nhận và doanh số gần nhất, nhưng nhu cầu có thể đổi mạnh theo đặt bàn, thời tiết hoặc khuyến mãi.
Faceworks Restaurant Kitchen AI
Dự báo nhu cầu nguyên liệu theo món bán, công thức định lượng, lịch đặt bàn, mùa vụ và tồn kho để bếp chuẩn bị đủ hàng, giảm hủy bỏ và kiểm soát giá vốn.
Mockup dashboard
Bản chất nghiệp vụ
Bếp nhà hàng phải cân bằng giữa hai rủi ro luôn đối nghịch: thiếu nguyên liệu làm mất doanh thu và giảm trải nghiệm khách, còn dư nguyên liệu làm tăng hủy bỏ, hao hụt và chi phí vốn. Bài toán này khó hơn bán lẻ vì một món ăn kéo theo nhiều nguyên liệu theo định lượng, có nguyên liệu sơ chế, bán thành phẩm và hạn sử dụng khác nhau.
Nhu cầu nguyên liệu không chỉ phụ thuộc doanh số hôm qua. Nó biến động theo thứ trong tuần, thời tiết, đặt bàn, khách đoàn, chương trình khuyến mãi, món theo mùa, sự kiện địa phương, tốc độ phục vụ và cả thay đổi menu. Nếu bếp đặt hàng theo cảm tính, giá vốn rất dễ lệch.
Faceworks kết hợp POS, định lượng món, tồn kho, lịch đặt bàn, lịch sự kiện, dữ liệu hủy món, hao hụt sơ chế và giá nhà cung cấp để AI dự báo nhu cầu nguyên liệu. Hệ thống giúp bếp trưởng, mua hàng và quản lý vận hành ra quyết định trước ca bán.
Vấn đề thực tế
Bếp trưởng thường dựa vào cảm nhận và doanh số gần nhất, nhưng nhu cầu có thể đổi mạnh theo đặt bàn, thời tiết hoặc khuyến mãi.
Công thức trên giấy khác thực tế chế biến làm giá vốn và nhu cầu nguyên liệu lệch khỏi dự báo.
Nước sốt, topping, sơ chế rau thịt hoặc bán thành phẩm bếp trung tâm nếu không quản lý sẽ gây thiếu hoặc dư cục bộ.
Nguyên liệu tươi có vòng đời ngắn, đặt dư vài ngày đã tạo chi phí hủy lớn.
Một món bán chạy bất thường khiến nguyên liệu chính hết giữa ca, phải ẩn món hoặc đổi món cho khách.
Doanh số món bán không được tự động quy đổi về nguyên liệu tiêu hao nên kho bếp thiếu dữ liệu thật.
Một số nguyên liệu cần đặt trước, một số có thể bổ sung nhanh; nếu không tính lead time sẽ khó chủ động.
Chuỗi nhà hàng cần biết chi nhánh nào đặt dư, chi nhánh nào thiếu và định lượng nào đang lệch.
Phân hệ ERP
Quản lý định lượng nguyên liệu, bán thành phẩm, tỷ lệ hao hụt và phiên bản công thức.
Đồng bộ món bán, combo, hủy món, đổi món, khuyến mãi và doanh thu theo ca.
Đưa số khách dự kiến, khách đoàn, tiệc, phòng riêng và khung giờ vào dự báo nhu cầu.
Theo dõi tồn đầu ca, nhập, xuất, chuyển kho, kiểm kê, cận hạn và hủy bỏ.
Dự báo nhu cầu theo món, nguyên liệu, ca bán, chi nhánh và mùa vụ.
Gợi ý số lượng đặt theo tồn khả dụng, lead time, MOQ, tồn an toàn và dự báo bán.
Theo dõi giá, thời gian giao, chất lượng, điều kiện đặt và lịch giao hàng.
Lập kế hoạch sơ chế, rã đông, chế biến bán thành phẩm và phân bổ cho các ca.
Cảnh báo thiếu nguyên liệu, dư cận hạn, giá vốn tăng hoặc định lượng vượt chuẩn.
So sánh tiêu hao chuẩn theo recipe với tiêu hao thực tế sau kiểm kê.
Hiển thị nguyên liệu cần mua, món có nguy cơ hết, hàng cận hạn và nhiệm vụ sơ chế.
Liên thông phiếu mua, nhập kho, công nợ nhà cung cấp, giá vốn và báo cáo lợi nhuận.
Quy trình vận hành đề xuất
Khai báo công thức món, bán thành phẩm, hao hụt sơ chế, định lượng phục vụ và phiên bản menu.
POS cập nhật món bán, hủy món, combo và khuyến mãi theo từng ca và chi nhánh.
Hệ thống tính số khách dự kiến, khách đoàn và sự kiện để điều chỉnh nhu cầu món.
Phần mềm dự báo số suất từng món theo ca dựa trên lịch sử, lịch bàn, mùa vụ và chương trình bán.
Số món dự báo được nhân theo recipe, trừ tồn khả dụng và cộng hao hụt để ra nhu cầu mua.
Hệ thống gợi ý nhà cung cấp, số lượng, thời điểm đặt và cảnh báo nguyên liệu cận hạn.
Khi món bán thực tế thay đổi, dashboard cập nhật nguy cơ thiếu hàng hoặc dư hàng cuối ca.
Kiểm kê và hủy bỏ được so sánh với tiêu hao chuẩn để cải thiện dự báo và định lượng.
Lợi ích triển khai
Bếp chuẩn bị đủ nguyên liệu cho món có nhu cầu cao.
Hàng tươi được đặt theo dự báo và hạn sử dụng.
Tiêu hao thực tế được so với định lượng chuẩn.
Đề xuất mua tự động giúp giảm thời gian tổng hợp.
Nhiều chi nhánh dùng chung chuẩn recipe và dữ liệu dự báo.
Bếp biết trước lượng cần sơ chế theo ca và món.
KPI quản trị
Độ chính xác dự báo món và nguyên liệu
Tỷ lệ giá vốn thực phẩm
Tỷ lệ hủy bỏ, cận hạn, hao hụt
Số lần hết nguyên liệu hoặc ẩn món
Chênh lệch tiêu hao thực tế so với định lượng
Tỷ lệ nhà cung cấp giao đủ đúng hẹn
Tùy biến theo quy trình
Faceworks có thể tùy biến theo nhà hàng đơn lẻ, chuỗi nhà hàng, bếp trung tâm, mô hình buffet, gọi món, suất ăn công nghiệp hoặc F&B trong khách sạn. Dữ liệu có thể lấy từ POS hiện tại hoặc triển khai đồng bộ cùng kho và mua hàng.
FAQ
Không bắt buộc. Faceworks có thể tích hợp POS để lấy dữ liệu món bán và quy đổi sang nguyên liệu.
Có. Hệ thống lưu phiên bản công thức theo thời gian, chi nhánh hoặc mùa menu.
Có. Recipe có thể khai báo hao hụt, tỷ lệ yield và bán thành phẩm.
Có. Hệ thống quản lý theo chi nhánh, bếp trung tâm, kho tổng và nhà cung cấp.
1. Chính sách quy định chung - 2. Chính sách bảo mật thông tin
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ TIT
Số ĐKKD 0105800187 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 23/02/2012 - Người đại diện: Đinh Đức ToànBản quyền © thuộc công ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Công Nghệ TIT