Phần mềm quản lý lay may mặc theo bàn cắt, số lớp và marker
Phần mềm quản lý lay may mặc theo bàn cắt, số lớp và marker
Quản lý lay trong phòng cắt từ lệnh cắt, cây vải, marker, số lớp, chiều dài trải, size ratio, lỗi vải đến bundle và hao hụt thực tế.
Lay là điểm quyết định độ chính xác của phòng cắt
Sai số lớp làm sai sản lượng
Trải thiếu hoặc dư lớp ảnh hưởng trực tiếp số lượng chi tiết cắt theo size/màu.
Marker cần khớp khổ vải
Khổ vải thực tế, hướng vải, shrinkage và size ratio phải khớp với sơ đồ cắt.
Lỗi vải cần ghi tại lay
Lỗi dọc cây, chênh màu, nối cây hoặc đầu tấm cần được ghi để truy xuất bundle.
Minh họa hồ sơ lay
Cây vải, lot, shade, khổ, mét dùng, đầu tấm, nối cây và lỗi vải.
Marker ID, chiều dài, hiệu suất, size ratio, hướng vải và người duyệt.
Số lớp, bàn cắt, size/màu, bundle ticket, lớp cắt và truy xuất cây vải.
Quy trình quản lý lay đề xuất
Nhận lệnh cắt
Ghi style, PO, màu, size ratio, số lượng và bàn cắt dự kiến.
Cấp cây vải
Chọn cây theo lot, shade, khổ, mét thực tế và trạng thái QC.
Chọn marker
Gắn marker phù hợp khổ vải, chiều dài, size ratio và hiệu suất.
Trải lay
Ghi số lớp, chiều dài trải, nối cây, đầu tấm, lỗi vải và người thực hiện.
Cắt và tạo bundle
Tạo bundle ticket theo size/màu/lớp cắt và liên kết cây vải.
Đối chiếu hao hụt
So sánh định mức, mét dùng, tấm dư, lỗi vải và sản lượng bundle.
Rule kiểm soát cần có
Báo cáo cần có
Lay theo bàn cắt, số lớp thực tế, hiệu suất marker, hao hụt vải, lỗi vải, bundle theo cây vải và sản lượng cắt theo size/màu.
Câu hỏi thường gặp
Có quản lý số lớp lay không?
Có. Faceworks ghi số lớp, chiều dài trải, bàn cắt và người thực hiện.
Có liên kết lay với cây vải không?
Có. Lay có thể truy xuất đến từng cây vải, lot, shade và lỗi vải.
Có tạo bundle ticket từ lay không?
Có. Hệ thống hỗ trợ tạo bundle theo size, màu, lớp cắt và bàn cắt.

















