Trang chủ Tin tức Phần mềm quản lý sản xuất gạch men

Phần mềm quản lý sản xuất gạch men

11/07/2026 | 21 lượt xem

Faceworks ERP MES cho nhà máy gạch men

Phần mềm quản lý sản xuất gạch men cho nhà máy vật liệu xây dựng

Sản xuất gạch men có nhiều điểm kiểm soát: phối liệu, bột ép, men màu, in hoa văn, lò nung, phân loại shade/grade và đóng gói. Faceworks giúp quản lý dữ liệu theo mẻ, line, lò, pallet và lô thành phẩm.

Mockup dashboard sản xuất gạch men

Line đang chạy9
Lô men active34
Tỷ lệ loại A89.7%
Shade chờ phân loại18

Bản chất bài toán quản lý

Gạch men cần quản lý từ phối liệu xương gạch, nghiền, phun sấy, ép, sấy, tráng men, in hoa văn, nung, mài cạnh, phân loại, đóng gói đến nhập kho.

Chất lượng phụ thuộc vào độ ẩm bột, lực ép, men, màu, hoa văn, curve lò, kích thước, cong vênh, nứt, shade và caliber.

Hệ thống cần nối dữ liệu công thức, lô nguyên liệu, lô men, line, lò, QC và pallet thành phẩm để kiểm soát chất lượng và tồn kho.

Vấn đề thực tế khi quản lý thủ công

Sai men hoặc hoa văn

Line dùng nhầm lô men, màu, mẫu in hoặc phiên bản thiết kế.

Shade/caliber khó kiểm soát

Phân loại màu và cỡ không gắn đủ với lô sản xuất/pallet.

Curve lò không truy xuất

Khi cong vênh/nứt khó biết lò, zone nhiệt, thời gian nung.

QC nhiều chỉ tiêu rời rạc

Kích thước, bề mặt, màu, độ hút nước, độ bền không gom theo lô.

Tồn kho phức tạp

Cùng mã gạch nhưng khác shade, caliber, grade, lô và vị trí.

Hao hụt không rõ nguyên nhân

Không biết lỗi phát sinh ở ép, men, in, nung hay phân loại.

Faceworks quản lý theo quy trình như thế nào?

Faceworks quản lý gạch men theo công thức, lô bột, lô men, line, lò, QC, shade/caliber, pallet và kho.

Hệ thống lưu thông số từng công đoạn, kết quả phân loại và trạng thái lô để truy xuất nhanh khi có lỗi.

Kho thành phẩm được quản lý theo mã gạch, kích thước, shade, caliber, grade, lô và vị trí để xuất đúng đơn hàng.

Bột éptheo silo/lô
Men màutheo batch
Lò nungtheo curve
Grade/shadetheo pallet

Các phân hệ ERP/MES cần có trong Phần mềm quản lý sản xuất gạch men cho nhà máy vật liệu xây dựng

Nhà máy gạch men cần kiểm soát công thức, line, men màu, lò nung, phân loại shade/caliber và kho thành phẩm.

Kế hoạch sản xuất

Mã gạch, kích thước, mẫu, màu, line, lò, số lượng và ngày giao.

Phối liệu/bột ép

Công thức xương, nguyên liệu, silo, độ ẩm, mẻ nghiền/phun sấy.

Ép và sấy

Máy ép, khuôn, lực ép, độ ẩm, sản lượng, phế phẩm.

Men và in hoa văn

Lô men, màu, mẫu in, máy in, phiên bản thiết kế và trạng thái.

Lò nung

Curve nhiệt, zone, thời gian, nhiên liệu, lò, ca và cảnh báo.

QC phân loại

Grade, shade, caliber, lỗi bề mặt, cong vênh, nứt, kích thước.

Đóng gói/pallet

Pallet, thùng, tem, grade, shade, caliber, số viên và vị trí.

Kho thành phẩm

Tồn theo mã, shade, caliber, grade, lô, pallet và vị trí.

Traceability

Truy pallet về line, lò, lô men, bột ép, QC và nguyên liệu.

Quy trình dữ liệu đề xuất

  1. Kế hoạch phát hành lệnh theo mã gạch, mẫu, kích thước và sản lượng.
  2. Chuẩn bị bột ép, men màu, thiết kế in và khuôn theo phiên bản hiệu lực.
  3. Ép, sấy, tráng men, in hoa văn và ghi thông số line/máy.
  4. Nung theo lò và curve nhiệt, cập nhật cảnh báo nếu có.
  5. QC phân loại grade, shade, caliber và lỗi bề mặt/kích thước.
  6. Đóng gói theo thùng/pallet, in tem và nhập kho vị trí.
  7. Kho xuất hàng theo đúng shade, caliber, grade và lô khách yêu cầu.
  8. Hệ thống lưu truy xuất từ pallet về nguyên liệu, men, lò, QC.

Vai trò sử dụng theo từng bộ phận

Kế hoạch

Xếp lịch line, lò, mẫu, màu và ngày giao.

Kỹ thuật công nghệ

Quản lý công thức, men, curve lò, tiêu chuẩn QC.

Sản xuất

Vận hành ép, sấy, men, in, nung, đóng gói.

QC

Phân loại grade, shade, caliber và hold/release lô.

Kho

Quản lý pallet, vị trí, shade, caliber, grade và xuất hàng.

Kinh doanh

Theo dõi tồn khả dụng theo shade/caliber để xác nhận đơn.

Rule tự động và cảnh báo

Chặn mẫu chưa duyệt

Không chạy mẫu/men/thiết kế chưa hiệu lực.

Cảnh báo curve lò lệch

Zone nhiệt hoặc thời gian nung vượt ngưỡng.

Cảnh báo shade lệch

Tỷ lệ shade ngoài chuẩn tăng bất thường.

Chặn nhập kho chưa phân loại

Pallet chưa grade/shade/caliber không được nhập khả dụng.

Chặn xuất sai shade/caliber

Đơn hàng chỉ xuất đúng shade/caliber/grade phù hợp.

Cảnh báo hao hụt cao

Lỗi vượt định mức theo công đoạn hoặc line.

Báo cáo quản trị nên có

Sản lượng gạch men

Theo mã, line, lò, ca, ngày và đơn hàng.

Grade/shade/caliber

Tỷ lệ phân loại theo lô và line.

Defect Pareto

Lỗi bề mặt, nứt, cong, sai màu, sai kích thước.

Hiệu suất lò

Sản lượng, nhiên liệu, downtime và lỗi theo lò.

Tồn kho chi tiết

Theo mã, shade, caliber, grade, lô, pallet.

Giá thành lô

Nguyên liệu, men, năng lượng, hao hụt, nhân công.

Vì sao nên tùy biến với Faceworks?

Mỗi nhà máy có công thức, thiết bị, tiêu chuẩn QC, cách phân loại, cách đóng gói và cách tính giá thành khác nhau. Faceworks có thể thiết kế hệ thống theo đúng quy trình đang vận hành.

Khi dữ liệu sản xuất được gom từ kế hoạch, nguyên liệu, thiết bị, QC, kho và giao hàng, lãnh đạo có thể nhìn năng suất, chất lượng, chi phí và rủi ro gần thời gian thực.

Câu hỏi thường gặp

Có quản lý shade và caliber không?

Có. Hệ thống có thể quản lý tồn kho và xuất hàng theo shade/caliber/grade.

Có truy xuất từ pallet về lò nung không?

Có. Pallet/lô có thể truy về line, lò, curve, men, bột ép và QC.

Có quản lý men màu và mẫu in không?

Có. Men, màu, mẫu in và phiên bản thiết kế có thể được kiểm soát trước khi chạy line.

Quản lý sản xuất gạch men theo lô, shade, caliber và pallet

Faceworks có thể tùy biến quy trình từ phối liệu, men, in hoa văn, lò nung, QC, đóng gói đến tồn kho thành phẩm.

1. Chính sách quy định chung - 2. Chính sách bảo mật thông tin

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ TIT

Số ĐKKD 0105800187 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 23/02/2012 - Người đại diện: Đinh Đức Toàn

Bản quyền © thuộc công ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Công Nghệ TIT