Phần mềm so sánh chi phí giữa các công thức cho hóa chất
Phần mềm so sánh chi phí giữa các công thức cho hóa chất
Faceworks giúp doanh nghiệp hóa chất so sánh chi phí giữa nhiều công thức, phiên bản recipe, nguyên liệu thay thế và batch size để lựa chọn phương án tối ưu mà vẫn đảm bảo chất lượng, an toàn và tiêu chuẩn kỹ thuật.
So sánh công thức không chỉ nhìn vào giá nguyên liệu
Chi phí thay đổi theo tỷ lệ
Một thành phần đắt tiền tăng vài phần trăm có thể làm giá thành mẻ thay đổi rõ rệt.
Nguyên liệu thay thế có điều kiện
Thay nhà cung cấp hoặc hoạt chất cần đánh giá chất lượng, tồn kho, SDS, MOQ và rủi ro sản xuất.
Batch size ảnh hưởng hao hụt
Cùng công thức nhưng sản xuất mẻ nhỏ hoặc lớn có chi phí hao hụt, setup và kiểm nghiệm khác nhau.
Minh họa so sánh công thức
Chi phí 42.800đ/kg, chất lượng ổn định, nguyên liệu sẵn kho.
Chi phí giảm 6%, nhưng cần kiểm lại độ nhớt và độ bền lưu kho.
Chi phí thấp nhất nhưng nguyên liệu MOQ cao, rủi ro tồn kho.
Quy trình so sánh chi phí công thức
Chọn công thức
So sánh recipe, revision hoặc phương án nguyên liệu thay thế.
Cập nhật giá
Lấy giá nguyên liệu, phụ gia, bao bì, chi phí kiểm nghiệm và hao hụt.
Tính batch cost
Quy đổi theo batch size, tỷ lệ, dung sai và yield dự kiến.
Đánh giá kỹ thuật
Gắn kết quả QC, thông số sản phẩm, rủi ro SDS và tiêu chuẩn khách hàng.
Mô phỏng kịch bản
So sánh khi giá nguyên liệu tăng, thay nhà cung cấp hoặc đổi quy mô mẻ.
Phê duyệt
Lưu phương án được chọn, lý do, người duyệt và ngày hiệu lực.
Rule nên thiết lập
Báo cáo cần có
Chi phí/kg theo công thức, chênh lệch giá, nguyên liệu tác động mạnh nhất, kịch bản thay thế, batch cost, margin và lịch sử phê duyệt.
Câu hỏi thường gặp
Có so sánh nhiều phiên bản công thức không?
Có. Faceworks so sánh theo recipe, revision và batch size.
Có mô phỏng giá nguyên liệu thay đổi không?
Có. Hệ thống có thể tính kịch bản khi đơn giá hoặc tỷ lệ nguyên liệu thay đổi.
Có gắn kết quả QC khi so sánh không?
Có. Chi phí được xem cùng tiêu chuẩn chất lượng và rủi ro kỹ thuật.

















