Trang chủ Tin tức Phần mềm tính giá thành cơ khí nên triển khai trước

Phần mềm tính giá thành cơ khí nên triển khai trước

20/07/2026 | 4 lượt xem

Faceworks Mechanical Costing ERP

Phần mềm tính giá thành cơ khí nên triển khai trước

Tính giá thành cơ khí theo vật tư, BOM, công đoạn, thời gian máy, nhân công, dao cụ, xử lý ngoài, phế phẩm, sửa lỗi và chi phí chung để báo giá và kiểm soát lãi lỗ chính xác hơn.

Cost estimateTính giá thành dự kiến từ bản vẽ, BOM, vật tư, routing và định mức thời gian
Actual costGhi nhận chi phí thực tế theo vật tư dùng, máy chạy, nhân công, xử lý ngoài và phế
Variance controlSo sánh báo giá, cost chuẩn, cost thực tế và nguyên nhân chênh lệch
Profit viewTheo dõi lãi lỗ theo đơn hàng, khách hàng, sản phẩm, công đoạn và dự án

Mockup dashboard

Bảng điều hành nghiệp vụ theo thời gian thực

Khối mô phỏng giúp hình dung cách Faceworks gom dữ liệu vận hành, cảnh báo rủi ro và đề xuất quyết định ngay trên một màn hình.

Faceworks AI Control TowerPhần mềm tính giá thành cơ khí nên triển khai trước
Đơn hàngGia công 320 bộ gá Jig-A12
Báo giá1.240.000đ/bộ, biên lợi nhuận mục tiêu 18%
Cost dự kiếnVật tư 42%, CNC 28%, xử lý ngoài 11%, QC 4%
Cost thực tếVượt 6.2% do phế CNC và mạ ngoài tăng
Gợi ýCập nhật định mức setup và tách phí mạ theo lô nhỏ
Cảnh báoNếu tái báo giá giữ đơn giá cũ, margin còn 9.5%

Bản chất nghiệp vụ

Không chỉ là một màn hình nhập liệu, đây là bài toán điều hành có nhiều biến động

Tính giá thành cơ khí khó hơn nhiều ngành vì mỗi đơn hàng có bản vẽ, vật liệu, dung sai, công đoạn, máy, dao cụ, xử lý ngoài và rủi ro chất lượng khác nhau. Nếu chỉ cộng vật tư và nhân công chung, doanh nghiệp rất dễ báo giá thấp hoặc không biết đơn nào lãi thật.

Giá thành cơ khí cần tách được cost dự kiến khi báo giá và cost thực tế sau sản xuất. Chênh lệch có thể đến từ vật liệu tăng giá, cycle time dài hơn, setup vượt chuẩn, phế phẩm, sửa lỗi, xử lý ngoài, thiếu vật tư hoặc thay đổi revision.

Faceworks liên kết bản vẽ, BOM, routing, mua hàng, kho, MES, QC và kế toán để tính giá thành theo từng đơn hàng. Hệ thống giúp doanh nghiệp học từ dữ liệu thực tế để báo giá tốt hơn cho đơn sau.

Vấn đề thực tế

Những điểm nghẽn thường làm doanh nghiệp mất năng suất và khó kiểm soát

Báo giá dựa trên kinh nghiệm

Kỹ thuật ước lượng thời gian máy và vật tư bằng cảm tính nên rủi ro sai margin cao.

Không tách cost theo công đoạn

Cắt, tiện, phay, hàn, mài, sơn, mạ, lắp ráp và QC bị gom chung.

Thời gian setup bị bỏ quên

Đơn nhỏ hoặc nhiều lần setup có cost cao nhưng báo giá không tính đủ.

Phế phẩm không vào giá thành

Chi tiết lỗi, sửa lại, chạy lại hoặc hủy không được phân bổ đúng đơn hàng.

Xử lý ngoài biến động

Nhiệt luyện, mạ, sơn, cắt dây hoặc gia công ngoài thay đổi giá nhưng chưa cập nhật kịp.

Không so sánh báo giá với thực tế

Sau khi giao hàng, doanh nghiệp không biết đơn có lãi như kỳ vọng không.

Revision làm đổi cost

Bản vẽ thay đổi vật liệu hoặc dung sai nhưng giá bán không được cập nhật.

Chi phí chung phân bổ thiếu logic

Điện, khấu hao, quản lý xưởng, bảo trì và dao cụ không phân bổ theo cách phản ánh thực tế.

Phân hệ ERP

Các phân hệ cần có trong Phần mềm tính giá thành cơ khí nên triển khai trước

BOM costing

Tính chi phí vật tư, chi tiết mua ngoài, bán thành phẩm, hao hụt và vật liệu thay thế.

Routing costing

Tính chi phí từng công đoạn theo máy, nhân công, thời gian chuẩn và hệ số khó.

Machine rate

Thiết lập đơn giá giờ máy, khấu hao, điện, bảo trì, mặt bằng và chi phí vận hành.

Labor rate

Quản lý đơn giá nhân công theo kỹ năng, ca, công đoạn và hình thức lương.

Tooling cost

Tính chi phí dao cụ, đồ gá, insert, vật tư phụ và phân bổ theo lệnh hoặc sản lượng.

Outsource cost

Quản lý nhiệt luyện, mạ, sơn, cắt dây, gia công ngoài, vận chuyển và lead time.

Quality cost

Ghi phế phẩm, sửa lỗi, kiểm lại, CMM, chứng chỉ và chi phí không chất lượng.

Quote management

Tạo báo giá từ bản vẽ, BOM, routing, cost dự kiến, margin và điều kiện thương mại.

Actual cost

Tổng hợp vật tư thực dùng, giờ máy, nhân công, xử lý ngoài, phế và chi phí phát sinh.

Variance analysis

So sánh cost dự kiến, cost chuẩn, cost thực tế và phân tích nguyên nhân chênh lệch.

Profit dashboard

Theo dõi margin theo đơn hàng, khách hàng, sản phẩm, máy, công đoạn và dự án.

Cost library

Lưu dữ liệu thực tế để tái sử dụng khi báo giá đơn tương tự hoặc sản phẩm tái đặt.

Quy trình vận hành đề xuất

Luồng triển khai từ dữ liệu đầu vào đến quyết định quản trị

  1. Nhận bản vẽ và yêu cầu báo giá, kỹ thuật tạo BOM, routing và tiêu chí chất lượng.
  2. Hệ thống tính cost dự kiến theo vật tư, công đoạn, giờ máy, nhân công và xử lý ngoài.
  3. Kinh doanh thêm margin, điều kiện thương mại, lead time và gửi báo giá cho khách.
  4. Khi đơn hàng được xác nhận, cost chuẩn được khóa để so sánh với thực tế sản xuất.
  5. Sản xuất cập nhật vật tư dùng, giờ máy, downtime, phế phẩm, sửa lỗi và xử lý ngoài.
  6. Kế toán giá thành tổng hợp actual cost theo đơn hàng và từng công đoạn.
  7. Hệ thống so sánh cost thực tế với báo giá, chỉ ra nguyên nhân lệch lớn.
  8. Dữ liệu cost thực tế được đưa vào thư viện để cải thiện báo giá và định mức sau.

Lợi ích quản trị

Giá trị doanh nghiệp nhận được khi quy trình được số hóa đúng cách

Báo giá cơ khí có cơ sở dữ liệu rõ ràng hơn.

Báo giá cơ khí có cơ sở dữ liệu rõ ràng hơn.

Biết đơn hàng nào lãi, đơn nào lỗ và lỗ do nguyên nhân gì.

Biết đơn hàng nào lãi, đơn nào lỗ và lỗ do nguyên nhân gì.

Kiểm soát chi phí theo vật tư, máy, công đoạn và xử lý ngoài.

Kiểm soát chi phí theo vật tư, máy, công đoạn và xử lý ngoài.

Cập nhật định mức và đơn giá dựa trên sản xuất thực tế.

Cập nhật định mức và đơn giá dựa trên sản xuất thực tế.

Giảm rủi ro báo giá thấp khi có dung sai khó, setup lâu hoặc đơn nhỏ.

Giảm rủi ro báo giá thấp khi có dung sai khó, setup lâu hoặc đơn nhỏ.

Kết nối kỹ thuật, sản xuất, mua hàng và kế toán trên cùng dữ liệu cost.

Kết nối kỹ thuật, sản xuất, mua hàng và kế toán trên cùng dữ liệu cost.

KPI quản lý

Những chỉ số nên theo dõi sau khi triển khai

Margin theo đơn hàng So sánh lợi nhuận dự kiến và lợi nhuận thực tế.
Cost variance Chênh lệch giữa cost chuẩn và actual cost theo nguyên nhân.
Tỷ trọng vật tư Chi phí vật tư trên tổng giá thành từng sản phẩm.
Chi phí giờ máy Chi phí máy thực tế theo công đoạn, máy và lệnh sản xuất.
Cost of poor quality Chi phí phế phẩm, sửa lỗi, kiểm lại và giao trễ do chất lượng.
Độ chính xác báo giá Tỷ lệ báo giá có cost thực tế nằm trong biên sai số cho phép.

Tùy biến theo đặc thù

Faceworks xây phần mềm theo quy trình thực tế của doanh nghiệp

Faceworks có thể tùy biến mô hình giá thành cho gia công CNC, kết cấu thép, khuôn mẫu, sheet metal, hàn lắp, thiết bị công nghiệp hoặc sản xuất theo dự án. Mỗi mô hình có cách phân bổ chi phí và mức chi tiết khác nhau.

Faceworks là công ty phần mềm ERP chuyên phát triển hệ thống quản lý theo đặc thù từng doanh nghiệp. Miễn là doanh nghiệp có quy trình, Faceworks có thể phân tích và xây phần mềm theo đúng quy trình đó.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Có tính được giá thành từ bản vẽ không?

Có thể kết hợp bản vẽ, BOM, routing và định mức để tính cost dự kiến phục vụ báo giá.

Có so sánh giá thành dự kiến và thực tế không?

Có. Hệ thống so sánh báo giá, cost chuẩn và actual cost để tìm nguyên nhân lệch.

Có tính xử lý ngoài không?

Có. Nhiệt luyện, mạ, sơn, cắt dây, vận chuyển và gia công ngoài có thể quản lý riêng.

Có dùng dữ liệu cũ để báo giá nhanh hơn không?

Có. Thư viện cost thực tế giúp tái sử dụng dữ liệu cho sản phẩm hoặc đơn hàng tương tự.

1. Chính sách quy định chung - 2. Chính sách bảo mật thông tin

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ TIT

Số ĐKKD 0105800187 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 23/02/2012 - Người đại diện: Đinh Đức Toàn

Bản quyền © thuộc công ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Công Nghệ TIT