Phần mềm quản lý giá thành công trình nội thất
Phần mềm quản lý giá thành công trình nội thất
Faceworks xây dựng phần mềm quản lý giá thành công trình nội thất để tập hợp chi phí thiết kế, vật tư, sản xuất, nhân công, lắp đặt, vận chuyển, phát sinh, nghiệm thu và lãi lỗ theo từng dự án.
Giá thànhNội thấtDự ánVật tưLãi lỗ
Mockup dashboard Phần mềm quản lý giá thành công trình nội thất
Giá thànhNội thấtDự ánVật tưLãi lỗ
Giá thành nội thất không nằm ở một phòng ban
Chi phí phát sinh từ thiết kế, báo giá, mua vật tư, xưởng sản xuất, thầu phụ, vận chuyển, lắp đặt và bảo hành.
Mỗi công trình có cấu trúc riêng
Một dự án có nhiều hạng mục, phòng, bộ sản phẩm, bản vẽ, vật liệu, thay đổi thiết kế và đợt nghiệm thu khác nhau.
Phát sinh phải được kiểm soát từ đầu
Nếu phát sinh không có yêu cầu, duyệt giá và phân bổ chi phí, cuối dự án rất khó biết vì sao lãi thấp.
Giá thành cần so sánh với báo giá
Hệ thống phải đối chiếu dự toán, báo giá, định mức, chi phí thực tế, nghiệm thu và doanh thu để ra lãi lỗ công trình.
Bản chất bài toán quản lý
Sản xuất và thi công nội thất có đặc thù vừa là sản xuất theo đơn hàng, vừa là quản lý dự án. Một công trình có thể thay đổi bản vẽ, thay vật liệu, phát sinh khối lượng, thay lịch lắp đặt và nghiệm thu nhiều đợt. Nếu chi phí chỉ được tập hợp sau khi xong dự án, doanh nghiệp không kịp kiểm soát lãi lỗ.
Faceworks có thể thiết kế hệ thống quản lý giá thành theo đúng cấu trúc công trình của doanh nghiệp: theo dự án, hạng mục, phòng, bộ sản phẩm, bản vẽ, lệnh sản xuất hoặc đội lắp đặt. Dữ liệu từ báo giá, mua hàng, kho, sản xuất, nhân công, vận chuyển, thầu phụ và kế toán được nối vào một hồ sơ giá thành duy nhất.
Vấn đề thực tế
- Báo giá ban đầu và chi phí thực tế không cùng cấu trúc nên khó so sánh lãi lỗ theo hạng mục.
- Vật tư mua thêm, thay đổi vật liệu, sửa bản vẽ và phát sinh lắp đặt không được duyệt rõ.
- Chi phí xưởng, nhân công, máy móc, vận chuyển và thầu phụ không phân bổ đúng cho từng công trình.
- Kho xuất vật tư cho dự án nhưng thiếu liên kết với BOM, bản vẽ hoặc lệnh sản xuất.
- Kế toán chỉ biết tổng chi phí sau cùng, không cảnh báo được công trình đang vượt ngân sách.
Luồng dữ liệu vận hành
Khi dữ liệu được nối liền, hệ thống giúp doanh nghiệp kiểm soát quy trình theo thời gian thực, giảm phụ thuộc vào file rời và phát hiện rủi ro trước khi chi phí hoặc trải nghiệm khách hàng bị ảnh hưởng.
Vai trò sử dụng theo từng bộ phận
Kinh doanh/dự toán
Lập báo giá, quản lý phiên bản, biên lợi nhuận, thay đổi khối lượng và điều kiện thanh toán.
Thiết kế/kỹ thuật
Quản lý bản vẽ, BOM, vật liệu, thay đổi thiết kế và dữ liệu chuyển sang sản xuất.
Xưởng/thi công
Ghi nhận sản xuất, xuất vật tư, nhân công, lỗi, lắp đặt và phát sinh hiện trường.
Kế toán/lãnh đạo
Theo dõi chi phí, công nợ, nghiệm thu, dòng tiền và lãi lỗ từng công trình.
Rule tự động và cảnh báo
- Cảnh báo khi chi phí thực tế vượt ngân sách hạng mục hoặc vượt tỷ lệ cho phép.
- Yêu cầu duyệt phát sinh trước khi mua thêm vật tư hoặc thay đổi vật liệu có ảnh hưởng giá.
- Tự động tập hợp chi phí từ phiếu kho, đơn mua, lệnh sản xuất, bảng công và phiếu chi.
- So sánh lãi lỗ theo dự toán, báo giá đã ký, chi phí thực tế và giá trị nghiệm thu.
Tùy biến Faceworks
Faceworks không ép doanh nghiệp vào một mẫu phần mềm cứng. Miễn là doanh nghiệp có quy trình, Faceworks có thể thiết kế phần mềm theo quy trình đó: biểu mẫu, trạng thái, phân quyền, công thức tính, cảnh báo, dashboard và báo cáo đều có thể tùy biến theo thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Có tính giá thành theo từng hạng mục công trình không?
Có. Faceworks có thể cấu hình giá thành theo dự án, hạng mục, phòng, sản phẩm, bản vẽ hoặc lệnh sản xuất.
Có quản lý phát sinh so với báo giá ban đầu không?
Có. Hệ thống có thể quản lý yêu cầu phát sinh, duyệt giá, phụ lục, chi phí thực tế và ảnh hưởng đến lãi lỗ.
Có lấy dữ liệu từ kho và sản xuất vào giá thành không?
Có. Phiếu xuất kho, mua hàng, nhân công, lệnh sản xuất, lắp đặt và chi phí kế toán đều có thể tập hợp tự động.
Triển khai phần mềm theo đúng quy trình
Faceworks giúp chuẩn hóa dữ liệu, kiểm soát vận hành và xây dựng hệ thống quản trị phù hợp với đặc thù từng doanh nghiệp.

















