Serial chỉ in tem
Có mã trên sản phẩm nhưng không có lịch sử dữ liệu đi kèm.
Faceworks Traceability cho nhà máy điện tử
Serial Number là xương sống của truy xuất nguồn gốc trong sản xuất điện tử. Faceworks giúp nhà máy quản lý serial từ lúc tạo mã, quét qua công đoạn, nhận kết quả test, rework, QC, đóng gói đến shipment.
Mockup dashboard
Theo dõi serial theo công đoạn, trạng thái pass/fail, rework và điều kiện đóng gói.
| SN-PCBA-2407-00821 | ICT PASS | Được đóng gói |
| SN-ASSY-2407-00412 | FCT FAIL | Rework |
| SN-BOX-2407-00218 | QC HOLD | Chặn shipment |
Serial Number là mã định danh duy nhất cho PCBA, cụm lắp ráp hoặc thành phẩm. Mỗi serial cần có lịch sử đi qua công đoạn, máy, line, operator, test, QC và trạng thái.
Trong sản xuất điện tử, serial giúp trả lời các câu hỏi quan trọng: sản phẩm đã qua công đoạn nào, đã pass test chưa, có rework không, đóng trong thùng nào và đã giao cho khách nào.
Quản lý serial tốt giúp chặn sai quy trình, tăng tốc xử lý lỗi, giảm thời gian audit và tạo nền cho traceability theo yêu cầu khách hàng.
Có mã trên sản phẩm nhưng không có lịch sử dữ liệu đi kèm.
Serial không được ghi nhận đủ route nên khó biết đang nằm ở đâu.
Kết quả AOI, ICT, FCT nằm trong máy test hoặc file riêng, không nối với serial.
Sửa lỗi nhiều lần nhưng không lưu nguyên nhân, người sửa và kết quả test lại.
Serial chưa pass đủ điều kiện vẫn có thể đi vào hộp hoặc shipment.
Khi khách yêu cầu truy xuất, phải gom dữ liệu từ nhiều nguồn.
Faceworks quản lý serial theo WO, model, route công đoạn, trạng thái và lịch sử quét tại từng station.
Serial có thể gắn với test log, lỗi, rework, QC, packing list, thùng, pallet và shipment để truy xuất đầy đủ.
Hệ thống cho phép chặn serial sai route, chưa pass test, đang hold hoặc chưa đóng rework trước khi chuyển công đoạn hoặc xuất hàng.
Các phân hệ tập trung vào tạo serial, quét công đoạn, test, rework và truy xuất shipment.
| Serial 360 | Lịch sử đầy đủ của một serial từ sản xuất tới shipment. |
| WIP by station | Serial đang ở từng công đoạn, trạng thái pass/fail/hold. |
| Fail rate | Tỷ lệ lỗi theo model, line, máy, ca và công đoạn. |
| Rework aging | Serial đang rework quá hạn hoặc lỗi lặp lại. |
| Packing trace | Serial nằm trong hộp, thùng, pallet và đơn giao nào. |
| Route compliance | Serial thiếu bước, sai route hoặc chưa đủ điều kiện xuất. |
Mỗi nhà máy điện tử có cách đánh serial, route công đoạn và yêu cầu khách hàng khác nhau. Faceworks có thể thiết kế luồng serial theo đúng thực tế của từng line.
Khi Serial Number được quản lý như dữ liệu nghiệp vụ thay vì chỉ là tem mã, nhà máy kiểm soát tốt hơn chất lượng, truy xuất và giao hàng.
Có. Serial có thể tạo theo quy tắc mã của doanh nghiệp hoặc nhận từ nguồn bên ngoài.
Có. Hệ thống có thể kiểm route, test, QC và rework trước khi đóng gói.
Có thể tích hợp qua file log, API, database hoặc giao thức phù hợp với thiết bị.
1. Chính sách quy định chung - 2. Chính sách bảo mật thông tin
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ TIT
Số ĐKKD 0105800187 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 23/02/2012 - Người đại diện: Đinh Đức ToànBản quyền © thuộc công ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Công Nghệ TIT