Trang chủ Tin tức Phần mềm theo dõi tuổi thọ reel linh kiện

Phần mềm theo dõi tuổi thọ reel linh kiện

11/07/2026 | 12 lượt xem

Faceworks WMS/MES cho kho linh kiện SMT

Phần mềm theo dõi tuổi thọ reel linh kiện cho sản xuất điện tử

Reel linh kiện không chỉ cần biết còn bao nhiêu số lượng. Nhà máy điện tử phải kiểm date code, MSL, floor life, thời gian mở túi, sấy, cấp phát, feeder và line sử dụng. Faceworks giúp theo dõi tuổi thọ reel linh kiện để tránh dùng vật tư quá hạn, giảm lỗi ẩm và đảm bảo truy xuất.

Mockup dashboard tuổi thọ reel linh kiện

Reel đang mở1.286
MSL sắp hết floor life42
Reel cần sấy18
Feeder active364

Bản chất bài toán quản lý

Tuổi thọ reel linh kiện trong sản xuất điện tử liên quan tới date code, shelf life, MSL, floor life sau khi mở túi, thời gian sấy, thời gian ngoài tủ khô và điều kiện bảo quản.

Một reel có thể đi qua kho IQC, tủ ẩm, kitting, line SMT, feeder, splice, trả kho và dùng tiếp ở WO khác. Mỗi lần di chuyển đều ảnh hưởng tới trạng thái sử dụng và khả năng truy xuất.

Nếu không quản lý theo reel thực tế, nhà máy có thể dùng linh kiện quá floor life, trộn reel sai lô hoặc mất dữ liệu truy xuất khi có lỗi chất lượng.

Vấn đề thực tế khi quản lý thủ công

Không biết reel đã mở bao lâu

Thời điểm mở túi, ra khỏi tủ khô hoặc lên line không được ghi chính xác.

MSL quản lý bằng giấy

Tem MSL ghi tay dễ sai, khó cảnh báo khi sắp hết floor life.

Reel trả kho mất lịch sử

Reel dùng dở trả về kho nhưng không biết còn bao nhiêu thời gian được phép dùng.

Feeder và reel không nối dữ liệu

Linh kiện trên feeder không gắn rõ reel/lot/date code trong hệ thống.

Sấy linh kiện không kiểm soát

Không biết reel nào đã sấy, sấy bao lâu, ai xác nhận và hiệu lực sau sấy.

Truy xuất khi lỗi rất chậm

Khi một reel/lot có vấn đề, khó biết đã cấp cho WO, line, serial nào.

Faceworks quản lý theo quy trình như thế nào?

Faceworks quản lý từng reel bằng mã định danh riêng, gắn với item, MPN, lot, date code, supplier, MSL, số lượng, trạng thái IQC và vị trí kho.

Khi reel được mở, đưa ra tủ khô, cấp vào kitting, lên feeder, splice hoặc trả kho, hệ thống cập nhật trạng thái và tính floor life còn lại theo rule đã cấu hình.

Cảnh báo được phát ra khi reel sắp hết hạn, quá floor life, cần sấy lại, sai line/WO hoặc thiếu thông tin truy xuất.

Reel IDtheo từng cuộn
MSLtính floor life
Feedergắn line/WO
Traceđến serial/lot

Các phân hệ cần có trong Phần mềm theo dõi tuổi thọ reel linh kiện cho sản xuất điện tử

Hệ thống cần nối kho linh kiện, MSL, kitting, SMT, feeder, truy xuất và cảnh báo chất lượng.

Reel master

Mã reel, item, MPN, lot, date code, supplier, số lượng và trạng thái.

MSL/Floor life

Cấu hình MSL, thời gian mở túi, thời gian ngoài tủ khô và hạn sử dụng.

Dry cabinet

Quản lý vị trí tủ khô, thời gian vào/ra, độ ẩm và trạng thái bảo quản.

Baking record

Ghi chu kỳ sấy, nhiệt độ, thời gian, người xác nhận và hiệu lực sau sấy.

Kitting SMT

Cấp reel cho WO, line, model, feeder và kiểm điều kiện trước khi cấp.

Feeder mapping

Gắn reel với feeder, vị trí máy, program, line và lịch sử thay reel.

Splice/return

Quản lý nối reel, trả reel dùng dở, số lượng còn lại và floor life còn lại.

Warning engine

Cảnh báo hết hạn, sắp hết floor life, sai WO, sai MPN hoặc thiếu IQC.

Traceability

Truy xuất reel tới WO, serial, PCBA, test result và shipment nếu cần.

Quy trình vận hành đề xuất

  1. Kho nhập reel, ghi item, MPN, lot, date code, MSL và trạng thái IQC.
  2. Reel được lưu tại vị trí kho hoặc tủ khô, hệ thống theo dõi điều kiện bảo quản.
  3. Khi mở túi hoặc đưa reel ra khỏi tủ khô, hệ thống bắt đầu tính floor life.
  4. Kitting cấp reel cho WO/line và kiểm MSL, date code, IQC trước khi xuất.
  5. Operator gắn reel lên feeder, quét feeder/reel và xác nhận vị trí trên line.
  6. Trong quá trình chạy, hệ thống ghi splice, thay reel, số lượng dùng và cảnh báo hết hạn.
  7. Reel dùng dở trả kho được cập nhật số lượng, trạng thái và floor life còn lại.
  8. Khi có lỗi, QA truy xuất reel/lot đã dùng cho WO, serial, line và shipment liên quan.

Vai trò sử dụng theo từng bộ phận

Kho linh kiện

Quản lý nhập reel, vị trí, tủ khô, cấp phát và trả kho.

IQC/QA

Kiểm tra chất lượng, MSL, date code, hold/release và truy xuất lỗi.

Kitting

Chuẩn bị reel đúng WO, line, model và điều kiện sử dụng.

Operator SMT

Quét reel, feeder, splice, thay reel và xác nhận thực tế trên line.

Kỹ thuật SMT

Kiểm program, feeder setup, lỗi pick/place và bất thường theo reel.

Kế hoạch

Nhìn rủi ro thiếu reel hợp lệ, reel sắp hết hạn và khả năng đáp ứng WO.

Rule tự động và cảnh báo

Chặn reel chưa IQC

Reel hold hoặc chưa đủ chứng từ không được cấp vào line.

Chặn quá floor life

Reel vượt thời gian ngoài tủ khô phải sấy hoặc xử lý theo rule.

Cảnh báo sắp hết hạn

Reel còn ít thời gian sử dụng được nhắc trước khi lên line.

Kiểm date code

Date code quá giới hạn khách hàng hoặc sản phẩm sẽ bị cảnh báo.

Kiểm đúng WO/feeder

Reel sai item, MPN, feeder hoặc line không được xác nhận chạy.

Bắt buộc lịch sử sấy

Reel đã sấy phải có thời gian, nhiệt độ, người xác nhận và hiệu lực.

Báo cáo quản trị nên có

Reel aging

Danh sách reel theo date code, shelf life, floor life còn lại và trạng thái.

MSL risk

Reel sắp hết floor life, cần sấy, quá hạn hoặc đang hold.

Reel usage

Số lượng dùng theo WO, line, model, feeder và ca.

Return reel

Reel dùng dở trả kho, số lượng còn lại và điều kiện bảo quản.

Feeder trace

Reel nào đã chạy ở feeder, line, máy, chương trình nào.

Lot impact

Từ reel/lot lỗi truy tới WO, serial, sản phẩm và shipment liên quan.

Vì sao nên tùy biến với Faceworks?

Quy định MSL, floor life, date code và cách cấp reel khác nhau giữa từng nhà máy và từng khách hàng. Faceworks có thể tùy biến rule theo vật liệu, nhóm linh kiện, sản phẩm hoặc khách hàng.

Khi tuổi thọ reel được quản lý bằng dữ liệu thật, nhà máy giảm rủi ro lỗi ẩm, giảm tranh cãi khi audit và tăng độ tin cậy của traceability SMT.

Câu hỏi thường gặp

Có quản lý MSL và floor life không?

Có. Faceworks có thể cấu hình MSL, thời gian mở túi, thời gian ngoài tủ khô và cảnh báo hết hạn.

Có theo dõi reel dùng dở trả kho không?

Có. Hệ thống lưu số lượng còn lại, trạng thái và floor life còn lại của reel.

Có truy xuất reel tới serial sản phẩm không?

Có thể thiết kế truy xuất từ reel/lot tới WO, PCBA, serial và shipment tùy mức dữ liệu nhà máy ghi nhận.

Theo dõi reel linh kiện từ kho tới line SMT

Faceworks có thể khảo sát quy trình kho linh kiện, MSL, kitting và SMT để thiết kế hệ thống theo dõi reel phù hợp.

1. Chính sách quy định chung - 2. Chính sách bảo mật thông tin

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ TIT

Số ĐKKD 0105800187 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 23/02/2012 - Người đại diện: Đinh Đức Toàn

Bản quyền © thuộc công ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Công Nghệ TIT