Hồ sơ nằm nhiều nơi
Chứng từ IQC, phiếu sản xuất, test log, packing list và email không nằm cùng hệ thống.
Faceworks truy xuất nguồn gốc điện tử
Truy xuất nguồn gốc điện tử là hồ sơ chứng minh một sản phẩm đã được sản xuất bằng vật tư nào, qua công đoạn nào, kiểm tra ra sao và giao cho khách nào. Faceworks giúp số hóa hồ sơ này để phục vụ quản trị chất lượng, audit và xử lý khiếu nại.
Mockup dashboard
Theo dõi hồ sơ nguồn gốc theo sản phẩm, PCB, lô linh kiện, kết quả test và khách hàng.
| PCBA-MD07 | Hồ sơ đủ | Audit OK |
| LOT-PCB-2407 | QC hold | Chưa release |
| CUS-A/SHIP-18 | Trace package | Sẵn sàng |
Truy xuất nguồn gốc điện tử là việc lưu lại hồ sơ sản xuất để chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, PCB, linh kiện, quá trình gia công, kiểm tra và giao hàng của từng sản phẩm.
Nghiệp vụ này nhấn mạnh hồ sơ và bằng chứng: mã lô, chứng từ IQC, kết quả test, phiếu QC, lịch sử rework, người thao tác và thời điểm phát sinh.
Khác với báo cáo sản lượng, truy xuất nguồn gốc tập trung vào khả năng trả lời nhanh và có bằng chứng khi khách hàng audit hoặc có khiếu nại chất lượng.
Chứng từ IQC, phiếu sản xuất, test log, packing list và email không nằm cùng hệ thống.
Có dữ liệu nhưng không đủ người thao tác, thời gian, file đính kèm hoặc trạng thái duyệt.
Biết đã nhập lot nhưng không biết lot đó đi vào sản phẩm nào.
Từ mã sản phẩm khách gửi về phải mất nhiều thời gian tìm hồ sơ liên quan.
Không có lịch sử rework đủ rõ để giải thích lỗi và hành động khắc phục.
Packing list không gắn đủ serial hoặc thiếu trạng thái QC cuối.
Faceworks tổ chức hồ sơ nguồn gốc theo sản phẩm, serial, PCB, lot linh kiện, WO, công đoạn và shipment để dữ liệu có cấu trúc và dễ tìm.
Mỗi bước có thể lưu người thao tác, thời gian, trạng thái, file đính kèm, kết quả kiểm tra và phê duyệt liên quan.
Khi cần audit hoặc xử lý khiếu nại, hệ thống xuất nhanh hồ sơ theo serial, lô, đơn hàng hoặc khách hàng.
Các phân hệ tập trung vào hồ sơ nguồn gốc, bằng chứng kiểm tra và dữ liệu audit.
| Product genealogy | Cây nguồn gốc từ nguyên liệu đến thành phẩm. |
| Audit readiness | Tỷ lệ hồ sơ đủ chứng từ, test log và trạng thái duyệt. |
| Customer complaint trace | Truy hồ sơ theo serial/lot/packing list khách gửi. |
| Hold material | Lô vật tư hoặc thành phẩm đang hold và phạm vi ảnh hưởng. |
| Rework evidence | Bằng chứng sửa chữa, test lại và người xác nhận. |
| Shipment genealogy | Serial, lô và hồ sơ QC trong từng shipment. |
Doanh nghiệp điện tử thường bị khách hàng yêu cầu format hồ sơ khác nhau. Faceworks có thể tùy biến mẫu hồ sơ, trường dữ liệu và luồng duyệt theo từng khách hàng hoặc dòng sản phẩm.
Khi hồ sơ nguồn gốc được số hóa, doanh nghiệp giảm thời gian chuẩn bị audit, xử lý khiếu nại nhanh hơn và giảm rủi ro thiếu bằng chứng.
Có. Hệ thống có thể xuất hồ sơ theo serial, lot, shipment hoặc khách hàng.
Có. Có thể lưu file, ảnh, kết quả kiểm và trạng thái phê duyệt.
Có. Có thể tra theo serial, packing list, lot hoặc mã sản phẩm khách gửi.
1. Chính sách quy định chung - 2. Chính sách bảo mật thông tin
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ TIT
Số ĐKKD 0105800187 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 23/02/2012 - Người đại diện: Đinh Đức ToànBản quyền © thuộc công ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Công Nghệ TIT